至理名言

至理名言
zhìmíngyán
chí lý danh ngôn

lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]

    • Đây là một câu nói chí lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.