自由亚洲电台

自由亚洲电台
yóuzhōuDiàntái
tự do á châu điện đài

Đài Phát thanh Tự do Á Châu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Phát thanh Tự do Á Châu

    • Đài Á Châu Tự Do là một cơ quan tin tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.