自然科学基金会

自然科学基金会
ránxuéjīnhuì
tự nhiên khoa học cơ kim hội

Quỹ Khoa học Tự nhiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Quỹ Khoa học Tự nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.