臂力

臂力
tý lực

sức mạnh cánh tay; lực tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh cánh tay; lực tay

    • Sức mạnh cánh tay của anh ấy rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.