- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
bài tập đẩy hông (bài tập gym tác động cơ mông)
bài tập đẩy hông (bài tập gym tác động cơ mông)
Cô ấy dùng động tác đẩy hông để thư giãn cơ bắp.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
bài tập đẩy hông (bài tập gym tác động cơ mông)
bài tập đẩy hông (bài tập gym tác động cơ mông)
Cô ấy dùng động tác đẩy hông để thư giãn cơ bắp.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.