膺选

膺选
yīngxuǎn
ưng tuyển

được bầu chọn; trúng cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được bầu chọn; trúng cử

    • Anh ấy được bầu làm chủ tịch mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.