Tới nội dung chính

膳

膳
shàn
thiện
⾁bộ nhục · 16 nét
⿰(xếp ngang)
⺼
膳
shàn
thiện
BỘ THỦ⾁
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu