Tới nội dung chính

膫

膫
liáo
⾁bộ nhục · 16 nét

dương vật; bộ phận sinh dục nam

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dương vật; bộ phận sinh dục nam

  2. 貳名danh từ

    tên một nước thời Hán

膫
liáo
BỘ THỦ⾁
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu