Tới nội dung chính

膋

膋
liáo
liêu

mỡ ruột; mỡ bọc ruột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỡ ruột; mỡ bọc ruột

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu