膨大

膨大
péng
bành đại

phình to; phồng lên; bành trướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phình to; phồng lên; bành trướng

    • Quả bóng bay này đã phồng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.