Tới nội dung chính

膔

膔
lù
⾁bộ nhục · 15 nét

(cổ) tiếng bụng kêu sôi; tiếng réo trong bụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) tiếng bụng kêu sôi; tiếng réo trong bụng

膔
biāo
BỘ THỦ⾁
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu