膈肢

膈肢
zhi
cách chi

(phương ngữ) cù lét; kéo lét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (phương ngữ) cù lét; kéo lét(kế thừa)

    • Đừng cù tôi, tôi sợ nhột!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.