膂力

膂力
lữ lực

sức mạnh; sức lực (của lưng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh; sức lực (của lưng)

    • Anh ấy có sức mạnh rất lớn.

  2. danh từ

    sức lực cơ thể; thể lực

    • Anh ấy có sức mạnh thể chất rất lớn.

  3. danh từ

    sức mạnh cơ bắp; thể lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.