膀胱

膀胱
pángguāng
bàng quang

bàng quang

1 nghĩa#23779
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàng quang

    • Bàng quang là cơ quan lưu trữ nước tiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.