腿部

腿部
tuǐ
thối bộ

chân; đùi; cẳng chân

1 nghĩa#23972
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân; đùi; cẳng chân

    • Chân của tôi rất đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.