腹腔

腹腔
qiāng
phúc khoang

khoang bụng; khoang phúc mạc

1 nghĩa#48747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang bụng; khoang phúc mạc

    • Bác sĩ đã kiểm tra khoang bụng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.