腹肌

腹肌
phúc cơ

cơ bụng; cơ cơ bụng (phúc cơ)

1 nghĩa#37127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ bụng; cơ cơ bụng (phúc cơ)

    • Anh ấy có cơ bụng rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.