腹水

腹水
shuǐ
phúc thuỷ

cổ trướng; nước trong ổ bụng (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ trướng; nước trong ổ bụng (y học)

    • Anh ấy bị cổ trướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.