腐尸

腐尸
shī
hủ thi

xác chết thối rữa; thi thể phân hủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xác chết thối rữa; thi thể phân hủy

    • Xác chết phân hủy này bốc ra mùi hôi thối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.