- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con gái/phụ nữ thích truyện tranh về tình yêu đồng tính nam (tiếng lóng từ tiếng Nhật "fujoshi")
con gái/phụ nữ thích truyện tranh về tình yêu đồng tính nam (tiếng lóng từ tiếng Nhật "fujoshi")
Cô ấy là một hủ nữ.
con gái/phụ nữ thích truyện tranh về tình yêu đồng tính nam (tiếng lóng từ tiếng Nhật "fujoshi")
con gái/phụ nữ thích truyện tranh về tình yêu đồng tính nam (tiếng lóng từ tiếng Nhật "fujoshi")
Cô ấy là một hủ nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.