腋芽

腋芽
dịch nha

chồi nách; mầm nách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chồi nách; mầm nách

    • Chồi nách là điểm sinh trưởng của thực vật.

  2. danh từ

    chồi nách (chồi mọc từ nách lá)

    • Chồi nách là một phần quan trọng trong sự phát triển của thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.