脾脏

脾脏
zàng
tỳ tạng

lá lách; tỳ tạng

1 nghĩa#36781
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lá lách; tỳ tạng

    • Lá lách là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))HÌNH THANH

Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.