脸面

脸面
liǎnmiàn
kiểm diện

mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

1 nghĩa#40472
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

    • Anh ấy rất yêu thể diện của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH

Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.