Tới nội dung chính

脸面

脸面
liǎnmiàn
kiểm diện

mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

1 nghĩa#40472
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

    • 。

      Anh ấy rất yêu thể diện của mình.

脸
liǎn
kiểm
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu