- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
bỏ sót; thiếu sót; sự sót lọt
bỏ sót; thiếu sót; sự sót lọt
Tài liệu này có một số chỗ thiếu sót.
bỏ sót; thiếu sót
Báo cáo này đã bỏ sót một số thông tin quan trọng.
bỏ sót; thiếu sót; sót lọt
Tài liệu này thiếu một số thông tin quan trọng.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
bỏ sót; thiếu sót; sự sót lọt
bỏ sót; thiếu sót; sự sót lọt
Tài liệu này có một số chỗ thiếu sót.
bỏ sót; thiếu sót
Báo cáo này đã bỏ sót một số thông tin quan trọng.
bỏ sót; thiếu sót; sót lọt
Tài liệu này thiếu một số thông tin quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.