- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
rụng tóc; hói đầu
rụng tóc; hói đầu
Gần đây anh ấy bắt đầu rụng tóc.
rụng tóc; hói đầu; chứng rụng tóc (alopecia)
Anh ấy có vấn đề rụng tóc.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
rụng tóc; hói đầu
rụng tóc; hói đầu
Gần đây anh ấy bắt đầu rụng tóc.
rụng tóc; hói đầu; chứng rụng tóc (alopecia)
Anh ấy có vấn đề rụng tóc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.