Tới nội dung chính

脨

脨
jí
⾁bộ nhục · 11 nét

đất cằn cỗi; hoang vu; không có thảm thực vật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đất cằn cỗi; hoang vu; không có thảm thực vật(kế thừa)

    • 。

      Mảnh đất này rất cằn cỗi.

  2. 貳形tính từ

    gầy gò; ốm yếu(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy rất gầy gò.

脨
jí
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu