脚爪

脚爪
jiǎozhǎo
cước trảo

móng vuốt; bàn chân (thú)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    móng vuốt; bàn chân (thú)

    • Mèo có móng vuốt sắc nhọn.

  2. danh từ

    móng vuốt; chân móng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • khước(lui, từ chối)HÀI THANH

Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.