脖颈

脖颈
gěng
bột cảnh

gáy; sau cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gáy; sau cổ

    • Anh ấy sờ sờ gáy mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.