脓水

脓水
nóngshuǐ
nùng thuỷ

mủ; mủ mề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mủ; mủ mề

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.