脑
não; bộ não
NGHĨA
- 壹名danh từ
não; bộ não
中头部内部控制思考和身体活动的器官tóubù nèibù kòngzhì sīkǎo hé shēntǐ huódòng de qìguān
- 。
Đầu óc anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
não; bộ não; đầu óc
中头部的器官,控制身体和思维tóubù de qìguān, kòngzhì shēntǐ hé sīwéi
- 。
Ý tưởng này ở trong đầu anh ấy.
- 參名danh từ
trưởng bộ phận; trưởng nhóm
中身体中在头部的器官,用来思考和控制身体shēntǐ zhōng zài tóubù de qìguān、yònglái sīkǎo hé kòngzhì shēntǐ
- 。
Đầu óc của tôi rất minh mẫn.
- 肆名danh từ
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ
中人体内部,位于头部,控制身体的器官réntǐ nèibù wèiyú tóubù kòngzhì shēntǐ de qìguān
NGHĨA
- 壹名danh từ
não; bộ não
中头部内部控制思考和身体活动的器官tóubù nèibù kòngzhì sīkǎo hé shēntǐ huódòng de qìguān
- 。
Đầu óc anh ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
não; bộ não; đầu óc
中头部的器官,控制身体和思维tóubù de qìguān, kòngzhì shēntǐ hé sīwéi
- 。
Ý tưởng này ở trong đầu anh ấy.
- 參名danh từ
trưởng bộ phận; trưởng nhóm
中身体中在头部的器官,用来思考和控制身体shēntǐ zhōng zài tóubù de qìguān、yònglái sīkǎo hé kòngzhì shēntǐ
- 。
Đầu óc của tôi rất minh mẫn.
- 肆名danh từ
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ
中人体内部,位于头部,控制身体的器官réntǐ nèibù wèiyú tóubù kòngzhì shēntǐ de qìguān
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày