脏水

脏水
zāngshuǐ
tang thuỷ

nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống

    • Đừng uống nước bẩn.

  2. danh từ

    nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống

    • Đừng đổ nước bẩn ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.