脏字

脏字
zāng
tang tự

lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe

    • Đừng nói tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.