Tới nội dung chính

脏乱

脏乱
zāngluàn
tang loạn

bẩn thỉu và lộn xộn; nhếch nhác

2 nghĩa#47446
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn thỉu và lộn xộn; nhếch nhác

    • 。

      Căn phòng này rất bẩn thỉu và lộn xộn.

  2. 貳形tính từ

    bừa bộn; lộn xộn dơ bẩn

    • 。

      Căn phòng rất bừa bộn.

脏
zàng
tang
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu