脊髓

脊髓
suǐ
tích tuỷ

tủy sống

2 nghĩa#29385
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủy sống

    • Tủy sống là một phần của hệ thần kinh.

  2. danh từ

    tủy sống (medulla spinalis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.