脊灰

脊灰
huī
tích hôi

bại liệt; bệnh bại liệt (viết tắt của bệnh viêm bại liệt tủy sống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bại liệt; bệnh bại liệt (viết tắt của bệnh viêm bại liệt tủy sống)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.