脆爽

脆爽
cuìshuǎng
thuý sảng

giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)

    • Món ăn này giòn ngon.

  2. tính từ

    giòn tan và trong trẻo (về âm thanh hoặc giọng nói)

    • Giọng cô ấy trong trẻo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH

Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.