胼胝

胼胝
piánzhī
biền chi

vết chai; da chai (ở tay hoặc chân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vết chai; da chai (ở tay hoặc chân)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.