胸针

胸针
xiōngzhēn
hung châm

trâm cài áo; ghim cài ngực

1 nghĩa#25421
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trâm cài áo; ghim cài ngực

    • Cô ấy đang đeo một chiếc trâm cài áo đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.