胸腺

胸腺
xiōngxiàn
hung tuyến

tuyến ức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến ức

    • Tuyến ức là một phần của hệ miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.