胸腔

胸腔
xiōngqiāng
hung khoang

khoang ngực; lồng ngực

1 nghĩa#23259
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang ngực; lồng ngực

    • Khoang ngực là một phần quan trọng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.