胸脯

胸脯
xiōng
hung bô

ngực; lồng ngực

1 nghĩa#25794
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngực; lồng ngực

    • Ngực anh ấy rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.