胸肌

胸肌
xiōng
hung cơ

cơ ngực

1 nghĩa#41159
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ ngực

    • Anh ấy có cơ ngực rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.