胸乳

胸乳
xiōng
hung nhũ

ngực; vú (của phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngực; vú (của phụ nữ)

    • Ngực cô ấy rất đầy đặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.