胶状

胶状
jiāozhuàng
giao trạng

dạng keo; trạng thái keo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dạng keo; trạng thái keo

    • Chất này có dạng keo.

  2. tính từ

    dạng keo; dạng gel

  3. danh từ

    dạng keo; trạng thái keo

    • Chất keo là một loại hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.