胶水

胶水
jiāoshuǐ
giao thuỷ

keo; chất dính; cao su

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#19306
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo; chất dính; cao su

    • Tôi cần keo dán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.