胰腺

胰腺
xiàn
di tuyến

tụy; tuyến tụy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tụy; tuyến tụy

    • Tụy là một phần của hệ tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.