胭脂

胭脂
yānzhī
yên chi

son (phấn); yên chi

1 nghĩa#33494
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    son (phấn); yên chi

    • Cô ấy thích dùng phấn má hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.