Tới nội dung chính

胨

胨
dòng
đống
⾁bộ nhục · 9 nét

peptone (sinh hóa); chất peptone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    peptone (sinh hóa); chất peptone(kế thừa)

    • 。

      Peptone là một chất dinh dưỡng.

胨
dòng
đống
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu