/
胡诌
胡诌
hồ sưu
bịa đặt; nói bậy; nói nhảm
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
bịa đặt; nói bậy; nói nhảm
- 貳
bịa đặt; nói bậy; nói phét
- 參动động từ
bịa đặt; nói bừa; nói nhảm
- 。
Bạn đừng nói lung tung nữa.
- 肆动động từ
bịa đặt; nói nhảm; nói bậy bạ
- 。
Anh ấy thích nói bừa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
胡诌
Phồn thể胡謅
hồ sưu
bịa đặt; nói bậy; nói nhảm
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
bịa đặt; nói bậy; nói nhảm
- 貳
bịa đặt; nói bậy; nói phét
- 參动động từ
bịa đặt; nói bừa; nói nhảm
- 。
Bạn đừng nói lung tung nữa.
- 肆动động từ
bịa đặt; nói nhảm; nói bậy bạ
- 。
Anh ấy thích nói bừa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày