dưa leo; dưa chuột
Tôi thích ăn dưa chuột.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
// NGHĨA CHÍNHdưa leo; dưa chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.